menu_book
見出し語検索結果 "thời thơ ấu" (1件)
日本語
名子供時代
名幼いころ
Thời thơ ấu, bố thường dắt tôi đi chơi
子供時代に父は私を遊びに連れてきた
swap_horiz
類語検索結果 "thời thơ ấu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thời thơ ấu" (1件)
Thời thơ ấu, bố thường dắt tôi đi chơi
子供時代に父は私を遊びに連れてきた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)